thrust fault
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đứt gãy thuận nghịch: "thrust fault" là một loại đứt gãy địa chất, trong đó một khối đá bị đẩy lên trên so với khối đá bên dưới do lực nén mạnh từ hai phía. Điều này thường xảy ra trong các vùng có hoạt động kiến tạo, như dãy núi.
Ví dụ sử dụng
- (Dãy Himalaya được hình thành bởi một loạt các đứt gãy thuận nghịch.)
- (Các nhà địa chất đã nghiên cứu đứt gãy thuận nghịch để hiểu lịch sử kiến tạo của khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thrust fault zone": vùng đứt gãy thuận nghịch, nơi có nhiều đứt gãy loại này tập trung.
- The earthquake occurred along a thrust fault zone. (Trận động đất xảy ra dọc theo một vùng đứt gãy thuận nghịch.)
"blind thrust fault": đứt gãy thuận nghịch ẩn, loại đứt gãy không lộ ra trên bề mặt đất.
- A blind thrust fault caused the devastating earthquake. (Một đứt gãy thuận nghịch ẩn đã gây ra trận động đất tàn khốc.)
Biến thể và từ gần giống
Thrust (n): lực đẩy, sức ép.
- The thrust of tectonic plates created the mountain range. (Lực đẩy của các mảng kiến tạo đã tạo ra dãy núi.)
Fault (n): đứt gãy (nói chung), chỉ bất kỳ vết nứt nào trong vỏ Trái Đất có sự dịch chuyển.
- The San Andreas Fault is a well-known strike-slip fault. (Đứt gãy San Andreas là một đứt gãy trượt ngang nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Reverse fault: đứt gãy nghịch, một thuật ngữ gần giống, nhưng "thrust fault" thường chỉ các đứt gãy có góc nghiêng thấp hơn (dưới 45 độ).
- A reverse fault is similar to a thrust fault but has a steeper angle. (Đứt gãy nghịch tương tự như đứt gãy thuận nghịch nhưng có góc nghiêng lớn hơn.)
Các cụm từ liên quan
- Thrust faulting (danh từ động): quá trình hình thành đứt gãy thuận nghịch.
- Thrust faulting is common in collision zones between tectonic plates. (Quá trình hình thành đứt gãy thuận nghịch phổ biến ở các vùng va chạm giữa các mảng kiến tạo.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "thrust fault".